13/10/2026
The Weeknd ở Bangkok: Đêm dài cho những kẻ mộng mơ
Từ năm 2011, tôi đã duy trì một cuộc hẹn gần như thường niên với Bangkok để xem concert. 15 năm, rất nhiều nghệ sĩ, vô số đêm nhạc và những chuyến bay đôi khi được đặt chỉ vì một tấm vé. Tôi vẫn yêu cái cảm giác xách vali sang Bangkok xem concert, như thể mình đang bí mật thực hiện một cuộc đào tẩu khỏi tuổi tác và những trách nhiệm thường ngày của việc văn phòng, công sở.
Đôi khi tuổi trẻ chẳng cần đến một định nghĩa quá phức tạp. Chỉ cần một tấm vé concert, một bát tom yum cay xé lưỡi và một chai bia Chang lạnh buốt giữa Chinatown, bỗng dưng tuổi trẻ lại trở thành bất tận và vẫn luôn là một "bạn trẻ người Việt".
Lần này, cuộc hẹn mang tên The Weeknd với tour diễn tỷ đô "After Hours Til Dawn Tour".
Nếu phải chọn một nghệ sĩ đại diện cho thứ âm nhạc vừa quyến rũ, vừa u tối, vừa đại chúng nhưng vẫn giữ được cá tính thẩm mỹ rất riêng của hai thập niên đầu thế kỷ 21, The Weeknd chắc chắn là một trong những cái tên đầu tiên.
Abel Tesfaye, chàng trai Canada gốc Ethiopia, đã đi một hành trình ngoạn mục từ những bản mixtape R&B bí ẩn trên Internet tới vị thế siêu sao toàn cầu. Âm nhạc của anh là thứ cocktail pha trộn giữa R&B, synth-pop, electronic và những dư âm của thập niên 1980. Trong đó có sự cô độc, dục vọng, những cuộc tình đổ vỡ, ánh đèn đô thị và cả nỗi trống rỗng phía sau hào quang danh vọng.
Điều thú vị là The Weeknd có thể khiến người ta nhảy múa tưng bừng trên nền nhạc của những câu chuyện chẳng mấy vui vẻ. Một thứ cảm xúc u sầu được đóng gói bằng những giai điệu cực kỳ bắt tai. Buồn, nhưng nỗi buồn phải thật sang.
"After Hours Til Dawn" không đơn thuần là chuyến lưu diễn quảng bá album. Bắt đầu từ năm 2022, tour diễn phát triển thành một vũ trụ nghệ thuật kết nối ba album "After Hours", "Dawn FM" và "Hurry Up Tomorrow". Đến nay, doanh thu tour đã vượt mốc một tỷ USD, trở thành tour diễn ăn khách nhất lịch sử của một nam nghệ sĩ solo. Những con số ấy đủ nói lên sức hút của The Weeknd nhưng có lẽ vẫn chưa diễn tả được cảm giác khi trực tiếp đứng giữa sân vận động Rajamangala ở Bangkok trong đêm diễn đầu tiên, 11/10.
Ngay từ lúc mua vé, tôi đã chọn đứng dưới sân, gần sát sân khấu. Một quyết định có phần ngông cuồng của người không còn ở tuổi đôi mươi. Nhưng sau hơn bốn tiếng liên tục đứng, nhún nhảy, hát theo và ngước cổ nhìn sân khấu, tôi vui mừng nhận ra sức khỏe mình vẫn còn khá tốt. Đầu gối có vẻ chưa đến hạn phải bảo dưỡng, còn trái tim thì vẫn hoạt động xuất sắc trước những cú bass.
Và quả thực, đây là một concert xứng đáng để đứng.
The Weeknd sở hữu một giọng hát mà người ta có cảm giác như được dát vàng vào lỗ tai. Chất giọng tenor mềm mại, những đoạn falsetto bay bổng, khả năng chuyển từ thủ thỉ sang bùng nổ gần như không tốn sức mà kiểu nhả chữ rất khoan thai. Điều đáng nể không chỉ là hát hay mà là cách anh duy trì sự ổn định giữa hàng chục ca khúc, liên tục di chuyển trên một sân khấu khổng lồ mà vẫn kiểm soát được cảm xúc.
Từ "Starboy", "The Hills", "Can't Feel My Face" đến "Call Out My Name", "Save Your Tears", "Die for You" hay "Blinding Lights", mỗi ca khúc lại mang đến một trạng thái khác nhau. Có lúc cả sân vận động biến thành sàn nhảy khổng lồ, có lúc hàng vạn người cùng hát một giai điệu buồn như thể đang chia sẻ chung một cuộc tình thất bại.
Nhưng điều khiến "After Hours Til Dawn" thực sự khác biệt nằm ở tư duy dàn dựng.
Sân khấu không chỉ là một hệ thống LED thật lớn với vài chục chiếc đèn laser đắt tiền. Nó là một thế giới điện ảnh hoàn chỉnh: những tàn tích đô thị hậu tận thế, kiến trúc siêu thực, ánh sáng đỏ rực, lửa, khói và bức tượng vàng khổng lồ mang ngôn ngữ nghệ thuật vị lai của Hajime Sorayama. Những hình ảnh ấy vừa gợi cảm giác về một nền văn minh đang sụp đổ, vừa giống một giấc mộng hoang đường giữa tương lai và quá khứ.
Đây chính là điểm khiến tôi đặc biệt thích thú. Mọi thứ đều có concept, có sự nhất quán về ngôn ngữ thị giác, màu sắc và cảm xúc. Ánh sáng không chỉ để đẹp, hiệu ứng không chỉ để gây choáng ngợp. Chúng phục vụ cho thế giới nghệ thuật mà The Weeknd muốn kiến tạo.
Có những khoảnh khắc tôi không biết nên nhìn sân khấu hay nghe nhạc bởi cả hai cùng tranh nhau chiếm lĩnh mọi giác quan. May mà phần âm nhạc đủ xuất sắc để không biến buổi diễn thành một màn trình diễn công nghệ thuần túy.
Người ta thường nói concert là trải nghiệm không thể thay thế bằng việc nghe nhạc qua tai nghe. Tôi nghĩ chính xác hơn, đó là lúc âm nhạc trở thành một ký ức tập thể. Những người hoàn toàn xa lạ, khác quốc tịch, khác ngôn ngữ, khác thế hệ, đột nhiên có cùng một nhịp tim.
Và đứng giữa Bangkok, tôi lại nghĩ về câu chuyện công nghiệp văn hóa mà chúng ta đang nhắc đến rất nhiều ở Việt Nam.
Chúng ta có thể tổ chức hàng trăm hội thảo, xây dựng hàng chục đề án và nói những điều lớn lao về kinh tế sáng tạo. Tất cả đều cần thiết. Nhưng công nghiệp văn hóa, trước khi trở thành một ngành công nghiệp, phải bắt đầu từ văn hóa thưởng thức và gu thẩm mỹ.
Từ khả năng nhận biết cái đẹp, sự tôn trọng sáng tạo, sự cởi mở với những ngôn ngữ nghệ thuật mới. Từ những người làm nghề có tầm nhìn, những nhà sản xuất hiểu giá trị của concept và một lượng công chúng sẵn lòng bỏ tiền cho những trải nghiệm thực sự chất lượng. Không phải cứ có ngân sách lớn là có một sản phẩm văn hóa đẳng cấp. Tiền có thể mua thiết bị, thuê chuyên gia, dựng sân khấu nhưng không tự động mua được gu thẩm mỹ. Và càng không thể thay thế tư duy sáng tạo.
Một tour diễn như "After Hours Til Dawn" cũng cho thấy văn hóa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ thế nào. Người ta bay từ nhiều quốc gia đến Bangkok hay Singapore, Tokyo, Seoul, Hong Kong hay Kuala Lumpur đợt này, ở khách sạn, ăn uống, mua sắm, rồi mang về những ký ức và câu chuyện tiếp tục lan tỏa trên mạng xã hội. Các thành phố này hưởng lợi từ sức hút của một nghệ sĩ. Đó là công nghiệp văn hóa đang vận hành ngoài đời thực, chứ không phải nằm trên những cái slide báo cáo khô khan.
Muốn có những sản phẩm văn hóa đủ sức khiến người khác vượt hàng nghìn cây số để thưởng thức, có lẽ chúng ta nên bắt đầu bằng việc học cách thưởng thức những sản phẩm thật sự xuất sắc. Muốn làm văn hóa có gu, trước hết phải biết thưởng thức văn hóa có gu. Đêm Bangkok khép lại. Những ánh đèn sân khấu tắt dần, nhưng giai điệu "Blinding Lights" dường như vẫn tiếp tục chạy đâu đó trong đầu tôi.
15 năm đi xem concert ở thành phố này, tôi nhận ra mình đã già đi khá nhiều. Các nghệ sĩ thay đổi, những bài hát yêu thích thay đổi, cả thế giới cũng thay đổi. Chỉ có cảm giác phấn khích trước một đêm nhạc hay là vẫn gần như nguyên vẹn.
Có lẽ tuổi trẻ không phải là một giai đoạn của cuộc đời. Nó là khả năng tiếp tục háo hức trước những điều đẹp đẽ. Và chừng nào tôi còn có thể đứng giữa một sân vận động, hát đến khản giọng rồi trở về lúc nửa đêm làm một chai bia lạnh thì chừng ấy, tuổi trẻ vẫn chưa có lý do gì để kết thúc. Thanh xuân có thể ngắn ngủi nhưng tuổi trẻ sẽ kéo dài chừng nào chúng ta muốn.
After hours, til dawn.
Sau những đêm dài, bao giờ cũng sẽ có bình minh.