Nick M.

Directions Website Contact the business

Nick M. Nhà báo - Tác giả sách - Travel Blogger
Contact for work: [email protected] Nick M. (1987) - Nhà báo, Tác giả sách, Travel Blogger sống ở Hà Nội

The Weeknd ở Bangkok: Đêm dài cho những kẻ mộng mơTừ năm 2011, tôi đã duy trì một cuộc hẹn gần như thường niên với Bangk...
13/10/2026

The Weeknd ở Bangkok: Đêm dài cho những kẻ mộng mơ

Từ năm 2011, tôi đã duy trì một cuộc hẹn gần như thường niên với Bangkok để xem concert. 15 năm, rất nhiều nghệ sĩ, vô số đêm nhạc và những chuyến bay đôi khi được đặt chỉ vì một tấm vé. Tôi vẫn yêu cái cảm giác xách vali sang Bangkok xem concert, như thể mình đang bí mật thực hiện một cuộc đào tẩu khỏi tuổi tác và những trách nhiệm thường ngày của việc văn phòng, công sở.

Đôi khi tuổi trẻ chẳng cần đến một định nghĩa quá phức tạp. Chỉ cần một tấm vé concert, một bát tom yum cay xé lưỡi và một chai bia Chang lạnh buốt giữa Chinatown, bỗng dưng tuổi trẻ lại trở thành bất tận và vẫn luôn là một "bạn trẻ người Việt".

Lần này, cuộc hẹn mang tên The Weeknd với tour diễn tỷ đô "After Hours Til Dawn Tour".

Nếu phải chọn một nghệ sĩ đại diện cho thứ âm nhạc vừa quyến rũ, vừa u tối, vừa đại chúng nhưng vẫn giữ được cá tính thẩm mỹ rất riêng của hai thập niên đầu thế kỷ 21, The Weeknd chắc chắn là một trong những cái tên đầu tiên.

Abel Tesfaye, chàng trai Canada gốc Ethiopia, đã đi một hành trình ngoạn mục từ những bản mixtape R&B bí ẩn trên Internet tới vị thế siêu sao toàn cầu. Âm nhạc của anh là thứ cocktail pha trộn giữa R&B, synth-pop, electronic và những dư âm của thập niên 1980. Trong đó có sự cô độc, dục vọng, những cuộc tình đổ vỡ, ánh đèn đô thị và cả nỗi trống rỗng phía sau hào quang danh vọng.

Điều thú vị là The Weeknd có thể khiến người ta nhảy múa tưng bừng trên nền nhạc của những câu chuyện chẳng mấy vui vẻ. Một thứ cảm xúc u sầu được đóng gói bằng những giai điệu cực kỳ bắt tai. Buồn, nhưng nỗi buồn phải thật sang.

"After Hours Til Dawn" không đơn thuần là chuyến lưu diễn quảng bá album. Bắt đầu từ năm 2022, tour diễn phát triển thành một vũ trụ nghệ thuật kết nối ba album "After Hours", "Dawn FM" và "Hurry Up Tomorrow". Đến nay, doanh thu tour đã vượt mốc một tỷ USD, trở thành tour diễn ăn khách nhất lịch sử của một nam nghệ sĩ solo. Những con số ấy đủ nói lên sức hút của The Weeknd nhưng có lẽ vẫn chưa diễn tả được cảm giác khi trực tiếp đứng giữa sân vận động Rajamangala ở Bangkok trong đêm diễn đầu tiên, 11/10.

Ngay từ lúc mua vé, tôi đã chọn đứng dưới sân, gần sát sân khấu. Một quyết định có phần ngông cuồng của người không còn ở tuổi đôi mươi. Nhưng sau hơn bốn tiếng liên tục đứng, nhún nhảy, hát theo và ngước cổ nhìn sân khấu, tôi vui mừng nhận ra sức khỏe mình vẫn còn khá tốt. Đầu gối có vẻ chưa đến hạn phải bảo dưỡng, còn trái tim thì vẫn hoạt động xuất sắc trước những cú bass.

Và quả thực, đây là một concert xứng đáng để đứng.

The Weeknd sở hữu một giọng hát mà người ta có cảm giác như được dát vàng vào lỗ tai. Chất giọng tenor mềm mại, những đoạn falsetto bay bổng, khả năng chuyển từ thủ thỉ sang bùng nổ gần như không tốn sức mà kiểu nhả chữ rất khoan thai. Điều đáng nể không chỉ là hát hay mà là cách anh duy trì sự ổn định giữa hàng chục ca khúc, liên tục di chuyển trên một sân khấu khổng lồ mà vẫn kiểm soát được cảm xúc.

Từ "Starboy", "The Hills", "Can't Feel My Face" đến "Call Out My Name", "Save Your Tears", "Die for You" hay "Blinding Lights", mỗi ca khúc lại mang đến một trạng thái khác nhau. Có lúc cả sân vận động biến thành sàn nhảy khổng lồ, có lúc hàng vạn người cùng hát một giai điệu buồn như thể đang chia sẻ chung một cuộc tình thất bại.

Nhưng điều khiến "After Hours Til Dawn" thực sự khác biệt nằm ở tư duy dàn dựng.

Sân khấu không chỉ là một hệ thống LED thật lớn với vài chục chiếc đèn laser đắt tiền. Nó là một thế giới điện ảnh hoàn chỉnh: những tàn tích đô thị hậu tận thế, kiến trúc siêu thực, ánh sáng đỏ rực, lửa, khói và bức tượng vàng khổng lồ mang ngôn ngữ nghệ thuật vị lai của Hajime Sorayama. Những hình ảnh ấy vừa gợi cảm giác về một nền văn minh đang sụp đổ, vừa giống một giấc mộng hoang đường giữa tương lai và quá khứ.

Đây chính là điểm khiến tôi đặc biệt thích thú. Mọi thứ đều có concept, có sự nhất quán về ngôn ngữ thị giác, màu sắc và cảm xúc. Ánh sáng không chỉ để đẹp, hiệu ứng không chỉ để gây choáng ngợp. Chúng phục vụ cho thế giới nghệ thuật mà The Weeknd muốn kiến tạo.

Có những khoảnh khắc tôi không biết nên nhìn sân khấu hay nghe nhạc bởi cả hai cùng tranh nhau chiếm lĩnh mọi giác quan. May mà phần âm nhạc đủ xuất sắc để không biến buổi diễn thành một màn trình diễn công nghệ thuần túy.

Người ta thường nói concert là trải nghiệm không thể thay thế bằng việc nghe nhạc qua tai nghe. Tôi nghĩ chính xác hơn, đó là lúc âm nhạc trở thành một ký ức tập thể. Những người hoàn toàn xa lạ, khác quốc tịch, khác ngôn ngữ, khác thế hệ, đột nhiên có cùng một nhịp tim.

Và đứng giữa Bangkok, tôi lại nghĩ về câu chuyện công nghiệp văn hóa mà chúng ta đang nhắc đến rất nhiều ở Việt Nam.

Chúng ta có thể tổ chức hàng trăm hội thảo, xây dựng hàng chục đề án và nói những điều lớn lao về kinh tế sáng tạo. Tất cả đều cần thiết. Nhưng công nghiệp văn hóa, trước khi trở thành một ngành công nghiệp, phải bắt đầu từ văn hóa thưởng thức và gu thẩm mỹ.

Từ khả năng nhận biết cái đẹp, sự tôn trọng sáng tạo, sự cởi mở với những ngôn ngữ nghệ thuật mới. Từ những người làm nghề có tầm nhìn, những nhà sản xuất hiểu giá trị của concept và một lượng công chúng sẵn lòng bỏ tiền cho những trải nghiệm thực sự chất lượng. Không phải cứ có ngân sách lớn là có một sản phẩm văn hóa đẳng cấp. Tiền có thể mua thiết bị, thuê chuyên gia, dựng sân khấu nhưng không tự động mua được gu thẩm mỹ. Và càng không thể thay thế tư duy sáng tạo.

Một tour diễn như "After Hours Til Dawn" cũng cho thấy văn hóa có khả năng tạo ra giá trị kinh tế khổng lồ thế nào. Người ta bay từ nhiều quốc gia đến Bangkok hay Singapore, Tokyo, Seoul, Hong Kong hay Kuala Lumpur đợt này, ở khách sạn, ăn uống, mua sắm, rồi mang về những ký ức và câu chuyện tiếp tục lan tỏa trên mạng xã hội. Các thành phố này hưởng lợi từ sức hút của một nghệ sĩ. Đó là công nghiệp văn hóa đang vận hành ngoài đời thực, chứ không phải nằm trên những cái slide báo cáo khô khan.

Muốn có những sản phẩm văn hóa đủ sức khiến người khác vượt hàng nghìn cây số để thưởng thức, có lẽ chúng ta nên bắt đầu bằng việc học cách thưởng thức những sản phẩm thật sự xuất sắc. Muốn làm văn hóa có gu, trước hết phải biết thưởng thức văn hóa có gu. Đêm Bangkok khép lại. Những ánh đèn sân khấu tắt dần, nhưng giai điệu "Blinding Lights" dường như vẫn tiếp tục chạy đâu đó trong đầu tôi.

15 năm đi xem concert ở thành phố này, tôi nhận ra mình đã già đi khá nhiều. Các nghệ sĩ thay đổi, những bài hát yêu thích thay đổi, cả thế giới cũng thay đổi. Chỉ có cảm giác phấn khích trước một đêm nhạc hay là vẫn gần như nguyên vẹn.

Có lẽ tuổi trẻ không phải là một giai đoạn của cuộc đời. Nó là khả năng tiếp tục háo hức trước những điều đẹp đẽ. Và chừng nào tôi còn có thể đứng giữa một sân vận động, hát đến khản giọng rồi trở về lúc nửa đêm làm một chai bia lạnh thì chừng ấy, tuổi trẻ vẫn chưa có lý do gì để kết thúc. Thanh xuân có thể ngắn ngủi nhưng tuổi trẻ sẽ kéo dài chừng nào chúng ta muốn.

After hours, til dawn.

Sau những đêm dài, bao giờ cũng sẽ có bình minh.

‘Wake me up when September ends’ - lời tạm biệt tháng 9Bài hát nổi tiếng của nhóm Green Day đưa người nghe trôi theo dòn...
30/09/2026

‘Wake me up when September ends’ - lời tạm biệt tháng 9

Bài hát nổi tiếng của nhóm Green Day đưa người nghe trôi theo dòng chảy của thời gian, của cảm xúc và của nỗi nhớ những ngày cuối tháng 9.

Ra mắt vào mùa hè năm 2005, Wake me up when September ends của nhóm nhạc Rock, Green Day, nhanh chóng chinh phục người yêu nhạc trên khắp thế giới bởi giai điệu mạnh mẽ, mãnh liệt nhưng cũng rất mềm mại, sâu lắng. Với một MV lãng mạn về đôi tình nhân trẻ phải xa nhau bởi cuộc chiến tranh Iraq, bản nhạc này còn được xếp vào danh sách những ca khúc phản chiến hay nhất. Nhưng ít ai biết rằng ý nghĩa thực sự của Wake me up when September ends lại là lời tâm sự của danh ca Billie Joe Armstrong dành cho cha mình.

“…Summer has come and passed
The innocent can never last
Wake me up when September ends…”

“…Mùa hè đến rồi lại đi
Sự ngây thơ chẳng thể còn mãi
Hãy đánh thức tôi dậy khi tháng 9 trôi qua…”

Billie Joe Armstrong từng tâm sự rằng cha có ảnh hưởng rất lớn tới nhân cách của anh. Ông là người đã mua cho Billie chiếc guitar đầu tiên rồi hai cha con cùng nhau đi khắp nhà dưỡng lão và bệnh viện hát tặng các bệnh nhân. Những ký ức đó khiến Billie không khỏi xúc động trong mỗi cuộc phỏng vấn khi nói về người cha quá cố.

“…Like my fathers come to pass
Seven years has gone so fast
Wake me up when September ends…”

“…Những người thân của tôi cũng đến rồi đi
Bảy năm trôi đi quá nhanh
Hãy đánh thức tôi dậy khi tháng 9 đi qua…”

Cha của Billie qua đời vì căn bệnh ung thư vào ngày đầu tiên của tháng 9/1982, khi anh mới 10 tuổi. Trong đám tang của cha, Billie đã khóc, bỏ chạy về nhà và nhốt mình trong phòng. Khi mẹ anh trở về và gõ cửa phòng, Billie chỉ khóc và nói: “Wake me up when September ends” (Hãy đánh thức con dậy khi tháng 9 qua đi). 20 năm sau, câu nói ấy trở thành tên của bài hát mà Billie dành để tưởng nhớ cha.

“…Here comes the rain again
Falling from the stars
Drenched in my pain again
Becoming who we are
As my memory rests,
But never forgets what I lost
Wake me up when September ends…”

“…Cơn mưa lại đến
Những hạt mưa rơi từ bầu trời sao
Làm ướt nhòe nỗi đau của tôi thêm lần nữa
Để tôi trở lại với chính bản thân mình
Như những ký ức ngủ yên,
Mà tôi chẳng thể nào quên
Hãy đánh thức tôi dậy khi tháng 9 qua đi…”

Những cơn mưa bất chợt luôn đem tới những ký ức ngày xưa cũ trở lại. Những người trưởng thành nhớ lại thời thơ bé với nhiều kỷ niệm vui, buồn và cả những đau đớn từ quá khứ. Những nỗi đau, dù lớn dù nhỏ, đều tì vết trong tâm hồn của mỗi đứa trẻ. Với Billie, đó là sự mất mát người thân. Đau đớn ấy đã được anh thể hiện qua những giai điệu dữ dội, mạnh mẽ nhưng vẫn gợi lên một sự xót xa, ngọt ngào.

Cơn mưa tháng 9 gợi lại quá khứ nhưng cũng gột rửa đi mọi thứ và xua đi mọi nỗi ưu phiền, giúp ta trở về với chính bản thân mình. Để đến khi tháng 9 trôi qua, ta như chợt bừng tỉnh sau một giấc mơ dài, để đón nhận những tia nắng của tháng 10…

“…Ring out the bells again
Like we did when Spring began
Wake me up when September ends…”

“…Hồi chuông vang khiến tôi chợt bừng tỉnh
Như được tái sinh thêm một lần nữa
Hãy đánh thức tôi dậy khi tháng 9 qua đi…”

Câu hát “wake me up when September ends” được lặp đi lặp lại như một lời nhắc nhở, thức tỉnh con người thoát khỏi cơn mê muội và hướng tới sự lạc quan trong cuộc sống.

MV Wake me up when September ends lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác với lời bài hát. Năm 2005 là thời điểm nóng của cuộc chiến Iraq và rất nhiều người lính trẻ ở Mỹ phải rời xa gia đình để tới chiến trường Trung Đông. Chính vì vậy, Billie và các thành viên của Green Day đã gửi gắm một thông điệp phản chiến thông qua MV này.

Được dàn dựng như một bộ phim ngắn, MV Wake me up when September ends xoay quanh một đôi tình nhân trẻ (do hai diễn viên Evan Rachel Wood và Jamie Bell đảm nhận) sống yên bình ở vùng quê nước Mỹ bên những cánh đồng hoa vàng rực rỡ. Chiến tranh xảy ra, chàng trai ghi danh ra chiến trường mặc cho cô gái đau khổ can ngăn.

Hình ảnh kết thúc của MV gây ấn tượng mạnh mẽ khi chàng trai vẫn phiêu bạt ở nơi chiến trường khói lửa, còn cô gái ngồi cô đơn giữa cánh đồng hoang vắng chờ người yêu trở về và thốt lên: “Em sẽ không bao giờ rời xa anh”. Khi Wake me up when September ends ra mắt, rất nhiều cô gái Mỹ có anh trai hay người yêu đang ở chiến trường Iraq đã không thể cầm được nước mắt khi xem đến đoạn kết của MV.

Cuối mùa hè 2005, Wake me up when September ends một lần nữa vang lên để tưởng nhớ các nạn nhân của cơn bão Katrina đã cướp đi sinh mạng của gần 2000 người.

Chẳng biết từ bao giờ, cứ tới dịp tháng 9 mỗi năm, hàng triệu người yêu nhạc trên thế giới lại cùng chia sẻ giai điệu của Wake me up when September ends. Trải qua gần một thập kỷ, sức sống trong bài hát của nhóm Green Day lại ngày một mãnh liệt hơn.

Dường như Wake me up when September ends đã vượt xa phạm vi là một ca khúc để tưởng nhớ cha của Billie Joe Armstrong hay phản chiến mà còn hơn thế nữa. Đây là một bài hát được viết riêng cho bất kỳ ai và mỗi người có thể tìm thấy những tâm sự chất chứa trong lòng mình ở giai điệu mãnh liệt ấy. Tiếng hát của Billie Joe Armstrong đưa người nghe trôi vào những giấc mơ, hoài niệm và cả nỗi đau để rồi chính câu hát “Wake me up when September ends” sẽ đánh thức ta dậy vào một ngày đầu tháng 10 đầy nắng và gió…

35 Tràng Tiền, một que kem và một Hà Nội ở lạiHôm trước có việc lên khu Hoàn Kiếm, tôi bỗng nhận ra một chuyện khá buồn ...
13/09/2026

35 Tràng Tiền, một que kem và một Hà Nội ở lại

Hôm trước có việc lên khu Hoàn Kiếm, tôi bỗng nhận ra một chuyện khá buồn cười là hóa ra đã lâu lắm rồi mình chưa "lên Hồ".
Nghe hơi vô lý với một người vẫn sống ở Hà Nội mỗi ngày. Nhưng cuộc sống của tôi bây giờ phần lớn diễn ra trong một bán kính khá quen thuộc ở Ba Đình - Đống Đa: sáng đi bộ đi làm, tối đi bộ về, đôi khi thêm một cuộc hẹn, một quán cà phê rồi ngày hôm sau lặp lại. Hà Nội vẫn ở đó, mình cũng vẫn ở Hà Nội nhưng có những nơi từng rất thân thuộc bỗng dần biến mất khỏi lịch sinh hoạt lúc nào không hay. Cho đến một ngày quay lại...

Tôi đi qua vài con phố quanh Bờ Hồ và có một chút lạ lẫm. Hà Nội thay đổi nhanh đến mức đôi khi chỉ cần đi đâu đó một tháng trở về, một góc phố đã khác. Một tòa nhà mới mọc lên, một cửa hiệu cũ biến mất, một mặt tiền được sửa lại, một khu phố đang giải tỏa, một con đường đổi cách tổ chức giao thông. Thành phố mà mình tưởng thuộc lòng bỗng có vài đoạn phải nhìn kỹ mới nhận ra.

Và kỳ lạ là chính lúc ấy, ký ức bắt đầu trở về. Có lẽ một trong những đặc quyền, đồng thời cũng là nỗi buồn của việc sống lâu trong một thành phố, là chứng kiến những nơi quen thuộc lần lượt thay đổi. Ta cứ nghĩ chúng sẽ ở đó mãi nên chẳng vội quay lại. Đến lúc nghe tin một địa chỉ sắp khép cửa, mới thấy trong lòng mình hóa ra đã cất ở đó rất nhiều thứ. Như số 35 Tràng Tiền.

Từ ngày 15/9 tới, cửa hàng Kem Tràng Tiền tại địa chỉ này sẽ dừng đón khách, khép lại gần 7 thập kỷ gắn với nơi khai sinh ra một trong những cái tên quen thuộc nhất của ẩm thực Hà Nội.

Tôi từng ăn rất nhiều loại kem ngon hơn Kem Tràng Tiền. Gelato ở Ý mịn màng, thơm và béo đến mức ăn xong có cảm giác người Ý chắc đã dành một phần đáng kể lịch sử văn minh của họ để nghiên cứu xem sữa nên đông lại ở nhiệt độ nào. Những viên kem bên bờ biển Hy Lạp có thể khiến một buổi chiều Địa Trung Hải trở nên hoàn hảo. Nhật Bản, Hàn Quốc cũng có vô số loại kem cầu kỳ, đẹp đẽ, chính xác từ hương vị tới hình thức.

Nếu chấm điểm thuần túy bằng kỹ thuật và nguyên liệu, Kem Tràng Tiền chưa chắc thắng. Nhưng đồ ăn đôi khi có một thứ nguyên liệu mà Michelin cũng không chấm được là ký ức. Và nếu ăn kem ở Hà Nội thì với tôi, loại kem ngon nhất vẫn là Kem Tràng Tiền.

Không những thế, còn phải đứng ăn đâu đó trên phố Tràng Tiền mới đúng vị. Kem cốm phải dẻo, thơm cái mùi rất Hà Nội ấy. Kem đậu xanh phải bùi, kem sữa dừa phải ngậy, cái ốc quế đôi khi chẳng giòn hoàn hảo như một tiệm gelato ở Florence nhưng lại có khả năng đưa một người lớn quay ngược về thời còn bé trong vài giây.

Quy trình lý tưởng ngày xưa của tôi cũng khá đơn giản. Lên Đinh Lễ mua sách, đi bộ xuống Tràng Tiền ăn kem, rồi cầm que kem đi ra Hồ hoặc ăn xong mới thong thả ra đó ngồi. Chẳng có gì đặc biệt. Nhưng hóa ra những điều chẳng có gì đặc biệt ấy lại là thứ ta nhớ nhất.

"Đi lên Bờ Hồ ăn kem Tràng Tiền!" từng là một lời rủ rê đủ sức khiến trẻ con Hà Nội vui cả buổi. Nó không chỉ có nghĩa là đi ăn một que kem mà là cả một chuyến đi: phố xá, hiệu sách, tiếng xe cộ, mặt hồ, những hàng cây, người lớn đứng chờ trẻ con ăn cho xong rồi mới đi tiếp. Mùa hè ăn kem để tránh nóng đã đành, mùa đông Hà Nội rét căm căm vẫn có người đứng cắn kem như một cách chứng minh rằng tình yêu đôi khi không cần logic.

35 Tràng Tiền vì thế chưa bao giờ chỉ là một cửa hàng. Trong gần 70 năm, nơi ấy đứng đó nhìn Hà Nội thay đổi. Từ một thành phố còn tiếng tàu điện leng keng, những năm tháng khó khăn của thời bao cấp đến Hà Nội đông đúc, sáng choang và đôi khi vội vã của hôm nay. Bao nhiêu thế hệ đã từng xếp hàng ở đó. Trẻ con ngày trước được bố mẹ dắt đi ăn kem, nhiều năm sau lại đưa con mình đến. Có người từng đến đây khi còn đi xe đạp, sau này quay lại bằng ô tô. Có những đôi yêu nhau chắc đã từng đứng chung một que kem rồi vài chục năm sau chẳng còn nhớ chính xác hôm ấy đã nói gì. Thành phố lưu giữ con người theo những cách như vậy.

Không phải bằng những sự kiện lớn, mà bằng những địa chỉ nhỏ. Một quán ăn, một rạp chiếu phim, một hiệu sách, một gốc cây, một cửa hàng kem.

Về lý trí, không có gì quá bi thương. Kem Tràng Tiền không biến mất. Thương hiệu vẫn tiếp tục ở những không gian mới quanh trung tâm Hà Nội. Thành phố phải vận động, doanh nghiệp phải phát triển, những mặt bằng có thể thay đổi. Không thể bắt mọi thứ đứng yên chỉ để chiều lòng ký ức của chúng ta. Nhưng cảm xúc vốn không vận hành giống một bản kế hoạch kinh doanh.

Kem Tràng Tiền có thể chuyển sang một cửa hàng đẹp hơn, rộng hơn, hiện đại hơn. Người ta vẫn có thể mua đúng que kem cốm ấy, thậm chí trải nghiệm có thể tiện nghi hơn nhiều. Chỉ có điều 35 Tràng Tiền là thứ không thể chuyển đi cùng. Bởi một địa chỉ sau đủ nhiều năm sẽ không còn đơn thuần là tọa độ. Nó tích tụ thời gian.

Những bức tường, khoảng sân, vỉa hè phía trước đã vô tình giữ lại hàng triệu khoảnh khắc rất nhỏ của những người từng đi qua.
Và có lẽ vì thế, mấy ngày này người ta lại tìm đến 35 Tràng Tiền đông hơn. Không hẳn vì bỗng nhiên kem ngon hơn mà bởi con người thường chỉ nhận ra một điều thân thuộc quan trọng đến mức nào khi biết rằng cơ hội trải nghiệm nó theo cách cũ không còn nhiều nữa.

Tôi nghĩ rồi Hà Nội sẽ tiếp tục thay đổi. Một ngày nào đó, có thể tôi lại bận đến mức vài tháng không lên Hồ. Khi trở lại, tôi sẽ lại thấy một cửa hàng mới, một góc phố mới, một Hà Nội vừa quen vừa lạ. Nhưng chắc mỗi lần đi ngang qua số 35 Tràng Tiền, trong đầu vẫn hiện lên một câu rất cũ: "Đi lên Bờ Hồ ăn kem Tràng Tiền nào!".

Và thế là đủ (hay là hết?). Bởi có những nơi đóng cửa nhưng không biến mất. Chúng chỉ chuyển địa chỉ, từ thành phố vào trong trí nhớ của mỗi người.

HÀ NỘI CŨKhi chụp những bức ảnh này trong 10 năm qua, tôi không nghĩ giờ đây những nơi này không còn tồn tại, hoặc không...
06/09/2026

HÀ NỘI CŨ

Khi chụp những bức ảnh này trong 10 năm qua, tôi không nghĩ giờ đây những nơi này không còn tồn tại, hoặc không còn như trước nữa.

Có những góc phố khi ta giơ máy lên chỉ vì ánh nắng hôm đó quá đẹp, một sân trường cũ ngập lá vàng, một quán ăn ngon mà phải xếp hàng dài nhưng cô chủ ngồi vỉa hè nhớ hết mặt ai là người đến trước, đến sau. Có những bức ảnh chụp rất vội: một chú chó nằm ểnh ương trước cửa nhà, một mái nhà thấp sau lớp dây điện chằng chịt, một đoạn đường tưởng như chẳng có gì đặc biệt ngoài việc nó luôn ở đó. Và chính vì nó luôn ở đó, ta mới tin rằng nó sẽ còn ở đó mãi.

Hóa ra, Hà Nội cũng biết biến mất. Không phải theo cách một người lặng lẽ rời khỏi căn phòng, mà bằng tiếng máy xúc, tiếng khoan cắt bê tông, tiếng rào tôn dựng lên qua một đêm. Những nơi từng tồn tại hàng chục năm bỗng trở thành một bãi đất nâu xám, phủ bụi, lổn nhổn gạch đá. Có những con đường hôm trước còn quen, hôm sau đã phải đi chậm lại để nhận ra. Có những ngã tư từng là ký ức tập thể, giờ đứng giữa nó thấy mình như khách du lịch lạc trong chính thành phố của mình.

Hà Nội đang bước vào một cuộc đại quy hoạch, như thể thành phố già này cuối cùng cũng được gọi dậy để mặc một bộ vest mới. Người ta bàn tán về nó liên tục. Người tiếc những công trình cũ, những hàng cây cũ, những mặt tiền cũ, những quán ăn cũ trên vỉa hè mà đôi khi bản thân người tiếc cũng đã nhiều năm không ghé qua. Người khác thì bình thản hơn, cho rằng thay đổi là điều cần thiết, rằng thành phố không thể mãi sống bằng kỷ niệm, không thể vừa muốn rộng đường, đẹp phố, giao thông hiện đại, vừa muốn mọi thứ đứng yên như một tấm bưu thiếp ố màu.

Cả hai phía thật ra đều có lý. Hà Nội không thể mãi già đi trong dáng vẻ mà chúng ta thấy đáng yêu. Một thành phố cũng cần trưởng thành, dù sự trưởng thành ấy đôi khi bắt đầu bằng những vết cắt khá thô bạo. Người ta không thể đòi hỏi một đô thị lớn bước vào kỷ nguyên mới bằng đôi dép lê cũ, chiếc áo bạc màu và thói quen né ổ gà như một môn thể thao dân gian. Nhưng cũng không dễ để nhìn những thứ từng là nền của ký ức bỗng chốc bị san phẳng, như thể ai đó vừa xóa nhầm một thư mục ảnh trong máy tính mà không có bản sao lưu.

Thời đại này vốn không dịu dàng với sự ổn định. Mọi thứ đều bị yêu cầu phải nhanh hơn, mới hơn, thông minh hơn. Người trẻ học cách sống với thuật toán. Người già cũng phải học cách quét mã QR, gọi xe công nghệ, thậm chí dùng AI để không bị bỏ lại phía sau.

Hà Nội cũng vậy. Thành phố già cỗi này, với vẻ đẹp lão mà chúng ta thường trìu mến gọi là "Hà Nội cũ" hay "Hà Nội chậm", không nằm ngoài cơn gió đổi thay. Nó không thể chỉ đứng im để được yêu. Nó phải sống, phải sửa, phải đau, phải bụi bặm, phải ngổn ngang một thời gian, như một căn nhà đang cải tạo mà chủ nhà vẫn phải ngủ tạm giữa những thùng sơn và bao xi măng. Vấn đề chỉ là trong lúc thay áo cho thành phố, liệu ta có còn nhớ cơ thể cũ của nó từng có những vết sẹo rất đẹp hay không.

Tôi không chắc một năm sau Hà Nội sẽ ra sao. Có thể sẽ rộng rãi hơn, sáng sủa hơn, hiện đại hơn. Có thể chúng ta lại tiếp tục bàn tán về một cây cầu mới, một tuyến đường mới, một khu đô thị mới hoặc một quán phở cũ vừa biến mất để nhường chỗ cho một tòa nhà có tên tiếng Anh rất dài. Hà Nội vốn luôn biết cách khiến người ta phải bàn tán, từ chuyện mùa hoa sữa nồng quá, tắc đường lâu quá đến chuyện một bức tường rêu phong bỗng nhiên được sơn lại quá sạch.

Nhưng trong tất cả những ồn ào ấy, tôi vẫn thấy biết ơn vì mình đã kịp chụp lại vài khoảnh khắc. Không phải để chứng minh Hà Nội ngày xưa đẹp hơn Hà Nội ngày mai. Cũng không phải để giữ thành phố trong một thứ hoài niệm đóng khung, dễ thương nhưng bất động. Chỉ là có những nơi khi biến mất mới khiến ta hiểu rằng chúng từng âm thầm ở trong đời mình rất lâu.

Những bức ảnh này, sau cùng, giống như vài chiếc vé cũ còn sót lại trong túi áo mùa đông. Không chắc ta còn nhớ hôm ấy đi đâu, gặp ai, trời hôm đó lạnh đến mức nào. Nhưng chỉ cần chạm tay vào, tự nhiên nghe đâu đó mùi bụi đường, tiếng lá rơi, tiếng một Hà Nội cũ khẽ khàng nói rằng đã từng có một thời, chúng ta ở đây cùng nhau.

Điện ảnh, suy cho cùng, đôi khi chỉ là một tập thể rất đông người cùng cố gắng che đi một tai nạn để tạo ra một khoảnh k...
28/04/2026

Điện ảnh, suy cho cùng, đôi khi chỉ là một tập thể rất đông người cùng cố gắng che đi một tai nạn để tạo ra một khoảnh khắc đẹp. Đại tiệc trăng máu 8 hiểu điều đó, yêu điều đó và đem nó lên màn ảnh bằng tinh thần "tuyệt đối điện ảnh”: đã bấm máy thì không dừng, đã bước vào trận trăng máu thì phải đi đến tận cùng.

Phim của đạo diễn Phan Gia Nhật Linh là cú remake liều lĩnh: lấy tinh thần “dị”, “điên” và bất ngờ của “One Cut of the Dead” để biến thành một bom tấn Việt đông sao, nhiều trò, nhiều cú cà khịa. Tác phẩm có thể phân cực khán g...

GIA ĐÌNH LUÔN LÀ GIA ĐÌNH, KỂ CẢ KHI BỎ LỠ NHAUCó những bộ phim kết thúc rồi mà rời rạp cảm tưởng vẫn còn nghe tiếng cửa...
18/03/2026

GIA ĐÌNH LUÔN LÀ GIA ĐÌNH, KỂ CẢ KHI BỎ LỠ NHAU

Có những bộ phim kết thúc rồi mà rời rạp cảm tưởng vẫn còn nghe tiếng cửa đóng mở, tiếng bước chân ai đó đi lại trong một căn nhà trống.

“Sentimental Value” của Joachim Trier là kiểu phim như thế. Nó như một hành lang dài của ký ức, nơi sự trống trải và cô đơn không phải là cao trào bi lụy mà là trạng thái âm ỷ, ngấm dần vào từng khung hình.

Sau “The Worst Person in the World”, bộ phim được coi như “Kinh Thánh” của hội Millennials lạc lối, Joachim Trier trở lại với một câu chuyện tưởng như rất nhỏ: hai chị em gái, một người cha đạo diễn đã biến mất khỏi đời họ từ lâu và một căn nhà cũ ở Oslo nơi mọi thứ bắt đầu (và có lẽ cũng kết thúc). Nhưng từ cái cốt truyện giản dị ấy, đạo diễn mở ra một cấu trúc cảm xúc phức tạp về gia đình, nghệ thuật và cái giá phải trả cho việc không nói ra điều mình thực sự cảm thấy.

NGÔI NHÀ – NHÂN VẬT RUN RẨY GIỮA NHỮNG VẾT NỨT KÝ ỨC

Phim mở đầu một cách rất “lạ mà đúng” - bài tập làm văn thời thơ ấu của Nora - cô con gái lớn, nay là diễn viên sân khấu. Nora kể lại câu chuyện từ góc nhìn… chính ngôi nhà. Cô bé tưởng tượng ngôi nhà biết vui, biết buồn, biết đau khi cửa sổ bị đóng sầm, biết ấm lại khi “bụng nhà” đầy người, rộn tiếng nói cười.

Ngay từ trường đoạn mở đầu đó, “Sentimental Value” đã tuyên bố luôn: ngôi nhà không chỉ là bối cảnh. Nó là thân thể, là da thịt, là bộ nhớ ngoài của cả một gia đình. Sau cái chết của người mẹ, hai chị em Nora - Agnes trở về dọn dẹp, thanh lý căn biệt thự cũ ở phía tây Oslo - nơi chất đầy đồ đạc, tranh ảnh, giấy tờ và cả lịch sử gia đình chạy xuyên qua thế kỷ XX, từ vết thương chiến tranh đến những lựa chọn bỏ đi - quay về của người cha.

Phim có những góc quay lững thững đi qua những căn phòng như thể đang lần tay trên vết sẹo của chính ngôi nhà: những tấm ván gỗ cong lên vì ẩm, bức tường nứt, cầu thang gỗ kêu cọt kẹt…

Người xem còn thấy căn nhà ở nhiều thời kỳ qua các flashback: khi còn là tổ ấm của ông bà nội, nơi người bà chịu tra tấn thời Đức quốc xã; khi là nơi mẹ của Nora lớn lên; khi cha cô - Gustav - trở thành đạo diễn nổi tiếng rồi rời bỏ gia đình và giờ đây là một nhà kho cảm xúc mà hai chị em buộc phải “thanh lý” để bước tiếp.

Ở tiếng Na Uy, phim có tựa đề là “Affeksjonsverdi” (Giá trị tình cảm) - một khái niệm chỉ thứ giá trị không đo bằng tiền mà bằng thời gian, ký ức và những gì đã mất. Tên tiếng Anh “Sentimental Value” lặp lại ý niệm ấy như một cách nhấn mạnh rằng nhân vật chính không phải Gustav, không phải Nora hay Rachel - minh tinh Hollywood được mời về đóng phim mới của ông - mà là căn nhà.
Chính nó giữ lại tất cả những điều họ không nói với nhau.

Mỗi lần máy quay lia một vòng quanh hành lang hay “trôi” qua các phòng, người xem thấy rõ căn nhà “run rẩy” như một cơ thể đang cố gắng chịu đựng thêm một cuộc hòa giải nữa, thêm một cuộc va chạm nữa giữa quá khứ và hiện tại.

TINH THẦN BẮC ÂU GIẢN DỊ, THÔNG MINH VÀ RẤT… ĐƯƠNG ĐẠI

“Sentimental Value” tiếp tục khẳng định vì sao điện ảnh Bắc Âu luôn có một màu sắc rất riêng: kể chuyện cực kỳ giản dị, thậm chí “không có gì xảy ra” nhưng lớp nghĩa thì dày lên từng đoạn.

Joachim Trier đứng trong cùng một hệ sinh thái với Ruben Östlund, Lars von Trier hay Niels Arden Oplev - những người không ngại bới tung đời sống hiện đại lên bằng những câu chuyện tưởng như rất đời thường.

Ruben Östlund dùng “Triangle of Sadness” để chọc thủng thế giới hào nhoáng của fashion, influencer, giới siêu giàu như một cú đâm thẳng vào “quyền lực nhan sắc” và chủ nghĩa tiêu dùng. Lars von Trier thì vẫn là bậc thầy của những “tấn bi kịch tâm lý kiểu tận thế” như “Melancholia”, nơi cả một lục địa cảm xúc sụp đổ dưới sức nặng của trầm cảm và tội lỗi. Niels Arden Oplev biến “The Girl with the Dragon Tattoo” thành một biên niên sử lạnh lùng về bạo lực và bóng tối trong lòng xã hội Bắc Âu - nơi người ta vẫn thường ví von là “văn minh nhất”.

Trier điềm đạm hơn, ít ồn ào nhưng sức nặng thì không hề kém. Anh kể câu chuyện về một đạo diễn già muốn quay bộ phim “cuối đời” dựa trên bi kịch của chính gia đình mình, nhờ Netflix rót tiền, “cast” một ngôi sao Hollywood để tăng độ bán được và kéo cả êkíp đến căn nhà cũ quay một bộ phim bán tự truyện. Không cần diễn thuyết về “thời đại streaming”, Trier chỉ cần để một bảng logo Netflix lấp ló trên thảm đỏ hay trong cảnh họp sản xuất là đủ thấy châu Âu già cỗi hoàn toàn hiểu mình đang sống trong thời đại nào.

Giống như cách “Triangle of Sadness” kéo cả thế giới high-fashion và influencer lên du thuyền để dìm trong cơn bão châm biếm, “Sentimental Value” mang Netflix, Cannes, “chiến dịch gọi vốn” vào một câu chuyện tưởng như thuần gia đình. Điện ảnh Bắc Âu ở đây không chỉ là “nghệ thuật hàn lâm” nữa mà là một ống kính rất cập nhật, nhìn thẳng vào cách chúng ta biến cả ký ức lẫn người thân thành chất liệu nội dung trong thời đại của “Content Creator”.

MÀU PHIM 35MM & CẢM GIÁC “CĂN NHÀ QUAY TRÊN CHÍNH KÝ ỨC CỦA MÌNH

“Sentimental Value” quay hoàn toàn trên phim analog 35mm. Ở thời đại mà phim châu Âu cũng đã quen với máy số siêu sắc nét, quyết định trở lại với chất liệu phim khiến hình ảnh ở đây mang một độ “mềm” rất đặc trưng: grain mịn, màu da hơi ngả vàng, ánh sáng tự nhiên lẫn ánh đèn LED được xử lý tới mức vừa thực, vừa như ký ức.

Những cảnh trong nhà như bữa tối gia đình, buổi họp script, cảnh Nora đứng một mình trong phòng cũ của mẹ luôn có cảm giác ánh sáng đang thở: không quá tương phản, chỉ đủ để nhìn rõ nếp nhăn khóe mắt, vệt ố trên tường, hơi buồn ngủ trong mắt những người đã ở lại căn nhà này quá lâu. Ngoại cảnh Oslo mang thứ ánh sáng xám xịt nhưng lại trong trẻo, làm nền cho những cú máy handheld rất “gần da”: cứ nhẹ nhàng trôi theo nhân vật, hơi rung nhưng không bao giờ mất kiểm soát.

Đặc biệt, trường đoạn trên bãi biển nơi Gustav và Rachel (Elle Fanning) có cuộc đối thoại vừa nghề nghiệp, vừa rất riêng tư là một ví dụ đẹp về cách Joachim Trier dùng 35mm để ghi lại cảm giác đêm lễ hội: hệ thống đèn dọc bờ biển, ánh vàng lạnh đổ xuống cát, mặt biển tối thẫm phía xa tạo nên cảm giác một đêm kéo dài không dứt, như cuộc đời của một đạo diễn đã sống quá lâu với set quay.

NHỮNG NỖI ĐAU KHÔNG NÓI THÀNH LỜI

Nếu “The Worst Person in the World” là màn độc diễn đưa Renate Reinsve lên ngôi Ảnh hậu Cannes, thì “Sentimental Value” cho thấy cô không chỉ “đi tiếp” nhân vật Julie, mà còn đào sâu thêm một tầng tuổi trưởng thành khác: khi sự nghiệp đã “ổn” nhưng đời sống tình cảm và gia đình vẫn rối như mớ bòng b**g.

Ngay trong cảnh đầu tiên sau phần mở đầu, Nora của Reinsve đã khiến người xem hơi nghẹn ngào, thậm chí bực: một diễn viên sân khấu đang lên cơn hoảng loạn hậu trường trước buổi diễn đầu. Cô vừa yêu cầu nhân tình tát mình để “tỉnh”, vừa cố giữ lớp mặt nạ nghề nghiệp. Ở đó, Reinsve khắc họa kiểu phụ nữ đã quá quen với việc dùng nghề để chạy trốn cảm xúc, đến mức không còn phân biệt rõ đâu là “acting”, đâu là cảm xúc thật.

Stellan Skarsgård, trong vai Gustav – người cha đạo diễn, là một lựa chọn casting hoàn hảo đến mức… đáng sợ. Ông mang lên màn ảnh tất cả sự quyến rũ lão luyện của một nghệ sĩ lớn: nói chuyện đâu ra đấy, kể chuyện chiến tranh, điện ảnh, tình yêu như đang diễn một bài độc thoại Shakespeare nhưng đồng thời, chỉ cần một cái chớp mắt hoặc một giây do dự là đủ lộ ra sự hèn nhát tinh vi của kẻ đã từng bỏ con, bỏ vợ để theo đuổi “tự do sáng tạo”.

Giữa họ là Elle Fanning - Rachel - minh tinh Hollywood được Gustav kéo vào để bán phim cho thị trường quốc tế. Fanning vừa đóng vai “ngôi sao Mỹ thân thiện, chuyên nghiệp, luôn cười đúng lúc” cho đoàn phim, vừa để lộ từng chút một sự bất an: cô biết mình chỉ là lựa chọn thứ hai, sau khi Nora từ chối và cô hiểu mình đang đóng một vai quá xa trải nghiệm sống. Nhiều nhà phê bình gọi đây là một trong những vai diễn tinh tế nhất của Elle Fanning: vừa khoác lên nhân vật hào quang quen thuộc, vừa cho thấy những vết nứt của một người phụ nữ luôn phải diễn, ngay cả khi không đứng trước máy quay.

Ba nhân vật chính như đứng ở ba thế hệ khác nhau của cùng một căn bệnh: trốn tránh. Gustav trốn trong nghệ thuật, Nora trốn trong cơn lo âu, Rachel trốn trong vỏ bọc professionalism. Và ở giữa họ là căn nhà - nơi chẳng ai trốn được, bởi mọi “vai diễn” cuối cùng rồi cũng phải đi qua cánh cửa này.

GIA ĐÌNH LUÔN LÀ GIA ĐÌNH, KỂ CẢ KHI CHÚNG TA BỎ LỠ NHAU

Sau tất cả, “Sentimental Value” vẫn là một bộ phim về gia đình theo nghĩa thuần túy nhất. Trier và đồng biên kịch Eskil Vogt rất tiết chế khi không “điều tra” quá chi tiết nguyên nhân đổ vỡ giữa Gustav và hai con gái. Những vết thương ở đây phần lớn là khoảng trống: những năm tháng ông không có mặt, những bữa ăn không có ghế của cha, những dịp lễ không ai chụp ảnh gia đình vì thiếu người.

Thay vì cho các nhân vật hét vào mặt nhau, Trier để họ nói bằng những cử chỉ vụn vặt: Nora cười gằn khi đọc kịch bản cha viết về bà nội - người mà cô chưa bao giờ thực sự hiểu, Agnes - cô em gái có vẻ “ổn định” hơn với chồng con - âm thầm ôm hết việc dọn nhà như thể đang tự nhặt lại những mảnh vỡ mà cả nhà bỏ quên.

Gustav thì cứ thế lảng tránh mọi cuộc đối thoại trực tiếp, thay vào đó “nói bằng cảnh phim”: đặt Nora, Agnes, Rachel và cả căn nhà vào một dàn dựng mới, hy vọng bộ phim này là lời xin lỗi và cũng là tấm vé “chuộc lỗi” cuối cùng.

Điều đẹp đẽ ở “Sentimental Value” là Trier không cho khán giả chờ đợi một cảnh hòa giải kiểu Mỹ, không ôm nhau khóc dưới mưa, không diễn thuyết về “family comes first”. Thay vào đó, anh đặt nhiều khoảnh khắc rất nhỏ: một cái chạm tay vô tình, một cái nhìn tránh đi, một bữa ăn nơi mọi người ngồi đúng chỗ của mình sau nhiều năm. Gia đình ở đây vẫn mãi là gia đình, dù đã quá nhiều khoảnh khắc bị khuyết vì sự vắng mặt của người cha. Sợi dây kết nối ấy vẫn tồn tại mà không cần bất cứ tuyên ngôn nào. Nó nằm trong cách mỗi người bước vào, bước ra khỏi căn nhà ấy trong quyết định giữ lại hay bán nó đi, trong việc ai là người khóa cửa lần cuối.

Ở tầng sâu hơn, phim chạm tới cảm giác rất phổ quát: mọi thứ ta từng trải qua từ tuổi thơ đến khi trưởng thành - những đồ vật nhỏ, mùi gỗ, âm thanh cầu thang - rồi sẽ trở thành “giá trị tình cảm” gắn với khái niệm “mái nhà”. Căn nhà không chỉ chứa đồ đạc, mà còn chất chứa linh hồn của chúng ta: những phiên bản cũ của chính mình, những người thân đã mất, những cuộc trò chuyện chưa kịp xảy ra.

Châu Âu vẫn thường bị coi là “lục địa già” và điện ảnh châu Âu nhiều khi cũng bị coi là già cỗi: nói mãi những chủ đề cũ, kể hoài bằng nhịp điệu chậm, “khó xem” trong thời đại clip ngắn và TikTok. Nhưng nhìn vào những bộ phim như “Sentimental Value” hay “Triangle of Sadness”, có thể thấy điện ảnh Bắc Âu đang làm điều ngược lại - vẫn giữ sự tinh tế, chiều sâu phân tích nhưng không hề quay lưng với hiện tại.

Joachim Trier trong phim mới chín chắn hơn so với chính anh bốn năm trước: vẫn là nỗi cô đơn của một thế hệ nhưng không còn nằm ở chuyện khủng hoảng “Thirty all-or-nothing”, mà là cảm giác khi nhìn lại cả một đời sống gia đình đã bị quay dựng lại nhiều lần mà vẫn thấy thiếu một cảnh quan trọng nào đó. Anh không còn chỉ nói về những người trẻ “thấy mình là tệ nhất thế giới” mà nói về một gia đình nhiều thế hệ - những người đã sống qua chiến tranh, qua thời phim nhựa, đến thời streaming và vẫn chưa học được cách nói thật với nhau.

“Sentimental Value” vì thế là một phim rất Bắc Âu, rất châu Âu nhưng đồng thời cực kỳ gần với cảm giác đương đại của mỗi người trong chúng ta: cảm giác bị bỏ lại trong chính gia đình mình, cảm giác vừa biết ơn những “giá trị tình cảm” ta thừa hưởng, vừa muốn phá bỏ chúng để sống cuộc đời riêng. Nó không cho ta câu trả lời, chỉ đặt chúng ta một chỗ trong căn nhà ấy, rồi nhẹ nhàng khép cửa lại.

Qua đoạn kết, tôi không băn khoăn vì câu hỏi “Gustav có được tha thứ không?” mà là cảm giác mênh mang khi nghĩ về những căn nhà mình đã ở, những giá trị tình cảm đang mang theo. Ở tận cùng của sự trống trải và nỗi cô đơn, có lẽ điều duy nhất còn lại là cách ta chọn đối diện với quá khứ và quyết định giữ, hay buông, một cánh cửa nào đó trong lòng mình.

Address

Hanoi
10000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Nick M. posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Nick M.:

Shortcuts

Share

Category