17/04/2026
📌 TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ SỨC KHỎE – DỄ GẶP TRONG IELTS & GIAO TIẾP 🩹
Bạn có biết những từ như “bỏng”, “trật khớp”, “nhiễm trùng” nói tiếng Anh là gì không? 🤔
Lưu ngay bộ từ vựng siêu thực tế này để dùng khi cần nhé!
🧠 VOCABULARY – HEALTH & INJURIES
🔹 Cut /kʌt/ – vết cắt
🔹 Burn /bɜːn/ – vết bỏng
🔹 Bleed /bliːd/ – chảy máu
🔹 Bruise /bruːz/ – vết bầm
🔹 Concussion /kənˈkʌʃn/ – chấn động não
🔹 Sunburn /ˈsʌnbɜːn/ – cháy nắng
🔹 Sprain /spreɪn/ – b**g gân
🔹 Fracture /ˈfræktʃə(r)/ – gãy xương
🔹 Swelling /ˈswelɪŋ/ – sưng tấy
🔹 Numbness /ˈnʌmnəs/ – tê (mất cảm giác)
🔹 Blister /ˈblɪstə(r)/ – phồng rộp
🔹 Infection /ɪnˈfekʃn/ – nhiễm trùng
🔹 Frostbite /ˈfrɒstbaɪt/ – tê cóng
🔹 Stitches /ˈstɪtʃɪz/ – khâu vết thương
🔹 Rash /ræʃ/ – phát ban
🔹 Cramp /kræmp/ – chuột rút
💡 Tip nhỏ:
👉 Đây là nhóm từ cực hay xuất hiện trong IELTS Speaking (topic Health)
👉 Học theo cụm + hình ảnh → nhớ nhanh hơn gấp 2 lần!
💬 Bạn muốn mình tổng hợp thêm vocab theo chủ đề (Travel, Education, Work…) không? Comment để mình làm tiếp nhé!
📌 Khóa học: Pre-IELTS | IELTS 6.5+ | Kèm 1:1 theo nhu cầu (Giao tiếp, IELTS, PTE,...) Inbox ngay để được test trình độ và nhận tư vấn lộ trình học phù hợp nhé!